ma quỉ

Học thuật
Thân thiện
ma quỉ

Một đứa trẻ sợ hãi khi nghĩ về ma quỉ trong bóng tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ: Chỉ chung các thực thể siêu nhiên, hồn người chết hoặc linh hồn xấu xa, thường được cho có thể gây hại hoặc quấy nhiễu người sống.
    • Kẻ hay trêu ghẹo, chọc phá người khác: Dùng để von, chỉ một người tính cách tinh nghịch, thích trêu đùa, chọc ghẹo người khác một cách vui vẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):
    • Trong nhiều câu chuyện dân gian, ma quỷ thường xuất hiện vào ban đêm.
    • Cậu sợ hãi nghĩ trong căn nhà hoang ma quỷ.
  • Danh từ (nghĩa 2):
    • Thằng này đúng đồ ma quỷ, suốt ngày trêu chọc em gái.
    • Đừng làm trò ma quỷ nữa, tập trung vào việc học đi!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính khí ma quỷ": Cách nói von chỉ tính tình thất thường, khó chịu hoặc hay gây sự.
    • Dạo này anh ấy tính khí ma quỷ lắm, dễ nổi cáucớ.
  • "Trò ma quỷ": Chỉ hành động tinh quái, láu cá hoặc mánh khóe.
    • lại nghĩ ra trò ma quỷ đây cười một mình thế?
Biến thể từ gần giống
  • Ma (d): Hồn người chết, thường được miêu tả vô hình hoặc hình dạng mờ ảo.
  • Quỷ (d): Linh hồn ác độc, tà ma, thường tượng trưng cho cái ác sự xảo quyệt.
  • Yêu quái (d): Loài vật hoặc sinh vật phép thuật, thường gây hại (nghĩa rộng hơn "ma quỷ").
  • Tinh quái (t): Tính từ chỉ sự tinh ranh, láu lỉnh (thường dùng cho trẻ con).
Từ đồng nghĩa
  • Tà ma (d): Ma quỷ, những thế lực xấu xa (nghiêng về nghĩa tôn giáo, tâm linh).
  • Quỷ sứ (d): Quỷ dữ (nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự ác độc).
  • Đồ tinh nghịch (d): Cách gọi thân mật chỉ đứa trẻ hay nghịch ngợm (nghĩa 2).
Thành ngữ liên quan
  • "Ma đưa lối, quỷ đưa đường": Chỉ việc bị dẫn dắt vào những chuyện xấu xa, tội lỗi.
  • "Mặt ma chê quỷ hờn": Chê bai nhan sắc xấu xí, đáng sợ.
  • "Nhát như ma": Chỉ người rất nhút nhát, dễ sợ hãi.
ma quỉ

Một đứa trẻ sợ hãi khi nghĩ về ma quỉ trong bóng tối.

  1. d. 1. Ma quỉ. 2. Kẻ hay trêu ghẹo kẻ khác.